Vinh Hoa
dao tao seo hai phong, Bếp từ rao vat hai phong, rao vat thai binh, an lao Du Lich Da Nang, cho thuê xe, cho thuê xe cưới, thuê xe cưới, cho thuê xe, xe cưới, Thue xe, sua dieu hoa tai hai phong, sua dieu hoa tai hai phong

Vosco Giới thiệu công ty

Công ty cổ phần Vận tải biển VN (VOSCO) chính thức đi vào hoạt động ngày 01/01/2008 , tiền thân là Công ty Vận tải biển Việt Nam (VOSCO) được thành lập ngày 01/7/1970 . Kể từ khi thành lập đến nay, VOSCO luôn không ngừng nỗ...Chi tiết

Chuyên khảo

Các lưu ý về bảo dưỡng và sử dụng dây buộc tàu Các lưu ý về bảo dưỡng và sử dụng dây buộc tàu

Biên bản ghi nhớ tại Hội nghị trù bị thứ 26 của SERC - ASF Biên bản ghi nhớ tại Hội nghị trù bị thứ 26 của SERC - ASF
Ngày 08 tháng 10 năm 2013 tại Bangkok, Thái Lan đã diễn ra Hội nghị trù bị lần thứ...

Kỳ vọng nào cho thị trường vận tải dầu trong hai năm tới? Kỳ vọng nào cho thị trường vận tải dầu trong hai năm tới?
Trong cùng một tuần khi mà cả John Fredriksen (Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty...

Đã xuất hiện những chú cá heo bủa vậy hạm đội Supramax Đã xuất hiện những chú cá heo bủa vậy hạm đội Supramax
Phân tích chỉ số giá tàu hàng khô đóng mới tại Trung Quốc từ đầu năm 2013 đến...

Vấn đề pháp lý khi sử dụng đội bảo vệ trên tàu. Vấn đề pháp lý khi sử dụng đội bảo vệ trên tàu.
Đã có sự gia tăng nhanh và đáng kể về mức độ hoạt động của cướp biển trong...

Xem tất cả >

Tỷ giá ngoại tệ

Ảnh vệ tinh

Ảnh vệ tinh Vosco

Liên kết

Online

12

Lượt truy cập

hit counters
  • Đội tầu Vosco
  • Dai Minh
  • VOSCO
  • Vosco
  • VOSCO5
  • Tau Dai Nam
  • Tau Vosco 7
  • VOSCO8
  • Vosco9

Vinh Hoa

Đăng lúc : 14 Tháng 09 Năm 2012 | Lượt xem : 3864

 

GENERAL INFORMATION

  Name     VINH HOA    
  Call sign     XVFM      
  IMO No.     8915172      
  Flag     Vietnam      
  Built     1989      
  Shipyard     Imabari Shipbuilding Co.,Ltd/ Japan
  Class     NK 891418    

DIMENSIONS

  LOA     97.18 m      
  LBP     89.95 m      
  Breadth moulded   18.00 m      
  Draught (summer)   7.49 m      
  Keel to top of mast   37.40 m      

CAPACITY

  DWT /  TPC     7,371      
  Gross tonnage   5,506      
  Net tonnage     2,273      
  Light weight     2,379      

OUTPUT

  M/E type     HANSHIN 6EL40    
  M/E max output / RPM   3,300PC/ 240 Rpm    
  A/E      YANMAR  S165L-360PC -1,200Rpm x 2sets
  Bow thruster     N/A      
  Service speed     11.50 knots    

CARGO RELATED INFORMATION

  No. of cargo holds / hatches 2/24      
  Capacity (grain/bales)   12,820/ 11,896 CM (452,734/ 420,103 CF)
  Gear and outreach   Derick 25Tx4/ 4m    
  Grab fitted     N/A      
 

 

Chia sẻ
Share on Facebook

Tin liên quan
  • Vosco Sunrise | 12-07-2013
  • Song Ngan | 14-09-2012
  • Vinh Thuan | 14-09-2012
  • Vinh An | 14-09-2012
  • Vinh Hung | 14-09-2012
  • Tien Yen | 14-09-2012

  • 
    BUnker index vosco

    Port IFO 380
    Busan 490.00 -0.50
    Kaohsiung 504.00 -2.00
    Singapore 477.50 +7.00
    IFO 180
    512.00 +3.00
    511.00 -2.00
    489.50 +5.50
    MDO
    715.00 -2.50
    810.00 -5.00
    ---
    MGO Del. Date
    725.00 -2.50  D 2014-11-24
    825.00 -5.00  D 2014-11-24
    718.50 +3.50  D 2014-11-24
    Bangkok Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Colombo Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Dalian Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Fangchenggang Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Fuzhou Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Guangzhou Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Hong Kong Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Hualien Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Keelung Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Lianyungang Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Melbourne Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Mumbai Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Nakhodka Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Nanjing Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Ningbo Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Port Kembla Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Port Klang Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Qingdao Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Qinhuangdao Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Shanghai Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Suao Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Sydney Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Taichung Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Tokyo Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Ulsan Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Vladivostok Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Xiamen Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Yangshan Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Zhanjiang Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up
    Zhoushan Sign Up Sign Up Sign Up Sign Up     Sign Up

    Prices in US$/mt; D = delivered price; W = ex-wharf price
    N/A = product not availabile; N/Q = no quote
    S/E = subject to enquiry; S/A = subject to availability